Cách dùng "我们这个项目组的领头羊" (wǒ men zhè ge xiàng mù zǔ de lǐng tóu yáng) trong hội thoại tiếng Trung
我们这个项目组的领头羊
dẫn dắt nhóm dự án này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
xǔ许
zhǔ主
guǎn管
hái还
shì是
“Quản lý Hứa vẫn là người”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEwǒ我
men们
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
zǔ组
de的
lǐng领
tóu头
yáng羊
“dẫn dắt nhóm dự án này.”
LINE 0325:42
zhǐ只
bù不
guò过
tā她
bù不
yòng用
zài再
gū孤
jūn军
fèn奋
zhàn战
le了
“Chỉ là cô ấy sẽ không phải chiến đấu một mình nữa.”
Show Information