Cách dùng "我一定不会辜负您的信任" (wǒ yí dìng bú huì gū fù nín de xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung
我一定不会辜负您的信任
Tôi nhất định sẽ không phụ lòng anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:00
hǎo gǎn xiè lù zǒng de rèn kě
好 感谢陆总的认可
“Được, cảm ơn sự tin tưởng của sếp Lục.”
LINE 0239:02
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
bú不
huì会
gū辜
fù负
nín您
de的
xìn信
rèn任
“Tôi nhất định sẽ không phụ lòng anh.”
LINE 0339:05
hé合
zuò作
yú愉
kuài快
“Hợp tác vui vẻ.”
Show Information