Cách dùng "现在已经荣升到新业务主管了" (xiàn zài yǐ jīng róng shēng dào xīn yè wù zhǔ guǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
现在已经荣升到新业务主管了
giờ đã thăng chức làm quản lý nghiệp vụ mới rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
zhī之
qián前
lā拉
le了
xiǎo小
gōng公
sī司
de的
dān单
“Lúc trước ký được hợp đồng với công ty nhỏ,”
LINE 0218:14
PLAYING SCENExiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
róng荣
shēng升
dào到
xīn新
yè业
wù务
zhǔ主
guǎn管
le了
“giờ đã thăng chức làm quản lý nghiệp vụ mới rồi,”
LINE 0318:17
zhèng正
dài带
zhe着
rén人
kāi开
huì会
ne呢
“đang họp với mọi người đấy.”
Show Information