Cách dùng "也是连续一个多月吃闭门羹" (yě shì lián xù yí gè duō yuè chī bì mén gēng) trong hội thoại tiếng Trung

shìliánduōyuèchīméngēng

cũng bị sập cửa hơn một tháng liền.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
qián
zuò
xiāo
shòu
de
shí
hòu

Hồi trước lúc anh làm nhân viên bán hàng

LINE 0210:23
PLAYING SCENE
shì
lián
duō
yuè
chī
mén
gēng

cũng bị sập cửa hơn một tháng liền.

LINE 0310:26
dàn
yào
xiāng
xìn

Nhưng em phải tin

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp10:23
TMDB ID281231