Cách dùng "有种莫名其妙的霸道" (yǒu zhǒng mò míng qí miào de bà dào) trong hội thoại tiếng Trung
有种莫名其妙的霸道
có chút áp đặt hơi khó hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:12
wù务
shí实
dàn但
shēng生
yìng硬
“là thực tế nhưng cứng nhắc”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEyǒu有
zhǒng种
mò莫
míng名
qí其
miào妙
de的
bà霸
dào道
“có chút áp đặt hơi khó hiểu.”
LINE 0337:17
dà大
jí集
tuán团
yí一
guàn贯
de的
zuò作
fēng风
jiù就
shì是
tā它
lái来
tiāo挑
rén人
“Phong cách quen thuộc của các tập đoàn lớn là họ chọn người”
Show Information