Cách dùng "这就是动了别人蛋糕的岗位" (zhè jiù shì dòng le bié rén dàn gāo de gǎng wèi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùshìdònglebiéréndàngāodegǎngwèi

Đây là vị trí động vào cái bánh của người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
gāi
zěn
me
zuò

em nên làm gì không?

LINE 0215:10
PLAYING SCENE
zhè
jiù
shì
dòng
le
bié
rén
dàn
gāo
de
gǎng
wèi

Đây là vị trí động vào cái bánh của người khác.

LINE 0315:12
shuō
guò

Em từng nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp15:10
TMDB ID281231