Cách dùng "这就是动了别人蛋糕的岗位" (zhè jiù shì dòng le bié rén dàn gāo de gǎng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
这就是动了别人蛋糕的岗位
Đây là vị trí động vào cái bánh của người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
wǒ我
gāi该
zěn怎
me么
zuò做
“em nên làm gì không?”
LINE 0215:10
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
dòng动
le了
bié别
rén人
dàn蛋
gāo糕
de的
gǎng岗
wèi位
“Đây là vị trí động vào cái bánh của người khác.”
LINE 0315:12
nǐ你
shuō说
guò过
“Em từng nói”
Show Information