Cách dùng "这里有令人向往的生活" (zhè lǐ yǒu lìng rén xiàng wǎng de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
这里有令人向往的生活
ở đây tồn tại một cuộc sống đáng để hướng tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:59
rán然
hòu后
fā发
xiàn现
yuán原
lái来
“để rồi nhận ra là hóa ra”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
yǒu有
lìng令
rén人
xiàng向
wǎng往
de的
shēng生
huó活
“ở đây tồn tại một cuộc sống đáng để hướng tới.”
LINE 0338:03
lìng令
rén人
xiàng向
wǎng往
de的
shēng生
huó活
“Cuộc sống đáng để hướng tới”
Show Information