Cách dùng "只不过她不用再孤军奋战了" (zhǐ bù guò tā bù yòng zài gū jūn fèn zhàn le) trong hội thoại tiếng Trung
只不过她不用再孤军奋战了
Chỉ là cô ấy sẽ không phải chiến đấu một mình nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:40
wǒ我
men们
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
zǔ组
de的
lǐng领
tóu头
yáng羊
“dẫn dắt nhóm dự án này.”
LINE 0225:42
PLAYING SCENEzhǐ只
bù不
guò过
tā她
bù不
yòng用
zài再
gū孤
jūn军
fèn奋
zhàn战
le了
“Chỉ là cô ấy sẽ không phải chiến đấu một mình nữa.”
LINE 0325:45
wàn万
yī一
yù遇
dào到
rèn任
hé何
tū突
fā发
zhuàng状
kuàng况
“Nếu có tình huống bất ngờ,”
Show Information