Cách dùng "只不过她不用再孤军奋战了" (zhǐ bù guò tā bù yòng zài gū jūn fèn zhàn le) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐguòyòngzàijūnfènzhànle

Chỉ là cô ấy sẽ không phải chiến đấu một mình nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:40
men
zhè
ge
xiàng
de
lǐng
tóu
yáng

dẫn dắt nhóm dự án này.

LINE 0225:42
PLAYING SCENE
zhǐ
guò
yòng
zài
jūn
fèn
zhàn
le

Chỉ là cô ấy sẽ không phải chiến đấu một mình nữa.

LINE 0325:45
wàn
dào
rèn
zhuàng
kuàng

Nếu có tình huống bất ngờ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp25:42
TMDB ID281231