Cách dùng "帮帮忙打个配合" (bāng bāng máng dǎ gè pèi hé) trong hội thoại tiếng Trung
帮帮忙打个配合
để hỗ trợ và phối hợp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:54
xū需
yào要
yǒu有
gè个
rén人
zài在
páng旁
biān边
“cần có người bên cạnh”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEbāng帮
bāng帮
máng忙
dǎ打
gè个
pèi配
hé合
“để hỗ trợ và phối hợp.”
LINE 0338:57
wǒ我
jiù就
tīng听
shuō说
a啊
“Tôi có nghe nói,”
Show Information