Cách dùng "都被你这个扫把星给扫走了" (dōu bèi nǐ zhè ge sào bǎ xīng gěi sǎo zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

dōubèizhègesàoxīnggěisǎozǒule

đều bị đồ sao chổi nhà cô phá sạch rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
men
jiā
chéng
bèi
zi
de
hǎo

Phúc khí cả đời của Dữ Thành nhà tôi

LINE 0227:19
PLAYING SCENE
dōu
bèi
zhè
ge
sào
xīng
gěi
sǎo
zǒu
le

đều bị đồ sao chổi nhà cô phá sạch rồi.

LINE 0327:20
xíng
le
xíng
le

Được rồi, được rồi đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp27:19
TMDB ID281231