Cách dùng "都被你这个扫把星给扫走了" (dōu bèi nǐ zhè ge sào bǎ xīng gěi sǎo zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
都被你这个扫把星给扫走了
đều bị đồ sao chổi nhà cô phá sạch rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
wǒ我
men们
jiā家
yǔ予
chéng诚
yī一
bèi辈
zi子
de的
hǎo好
fú福
qì气
“Phúc khí cả đời của Dữ Thành nhà tôi”
LINE 0227:19
PLAYING SCENEdōu都
bèi被
nǐ你
zhè这
ge个
sào扫
bǎ把
xīng星
gěi给
sǎo扫
zǒu走
le了
“đều bị đồ sao chổi nhà cô phá sạch rồi.”
LINE 0327:20
xíng行
le了
xíng行
le了
“Được rồi, được rồi đấy.”
Show Information