Cách dùng "给我们第三季营收开了个好头" (gěi wǒ men dì sān jì yíng shōu kāi le gè hǎo tóu) trong hội thoại tiếng Trung
给我们第三季营收开了个好头
mang đến một khởi đầu đáng khích lệ cho doanh thu quý ba của chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:21
zhè这
cì次
huà画
zhǎn展
yuán圆
mǎn满
chéng成
gōng功
“♪ Không còn điều nuối tiếc ♪ Triển lãm tranh lần này thành công rực rỡ,”
LINE 0210:23
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
dì第
sān三
jì季
yíng营
shōu收
kāi开
le了
gè个
hǎo好
tóu头
“mang đến một khởi đầu đáng khích lệ cho doanh thu quý ba của chúng ta.”
LINE 0310:26
dàn但
shì是
“Nhưng”
Show Information