Cách dùng "给我们争取到云天集团的招标案" (gěi wǒ men zhēng qǔ dào yún tiān jí tuán de zhāo biāo àn) trong hội thoại tiếng Trung
给我们争取到云天集团的招标案
đã giành được dự án đấu thầu của Tập đoàn Vân Thiên cho chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
xǔ许
jīng经
lǐ理
“Quản lý Hứa”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
zhēng争
qǔ取
dào到
yún云
tiān天
jí集
tuán团
de的
zhāo招
biāo标
àn案
“đã giành được dự án đấu thầu của Tập đoàn Vân Thiên cho chúng ta.”
LINE 0336:46
zhè这
jì既
shì是
wǒ我
men们
de的
xī希
wàng望
“Đó vừa là hy vọng của chúng ta,”
Show Information