Cách dùng "可是你让我失望啊" (kě shì nǐ ràng wǒ shī wàng a) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngshīwànga

nhưng cháu làm cô thất vọng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
róng
fàn
diàn
qīn
shǒu
jiāo
gěi

Cô đã đích thân trao khách sạn Phố Vinh cho cháu,

LINE 0214:51
PLAYING SCENE
shì
ràng
shī
wàng
a

nhưng cháu làm cô thất vọng.

LINE 0314:54
wèi
shén
me
xiàn
zài
cái
gào

Thế tại sao giờ cô mới nói với cháu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp14:51
TMDB ID281231