Cách dùng "可是你让我失望啊" (kě shì nǐ ràng wǒ shī wàng a) trong hội thoại tiếng Trung
可是你让我失望啊
nhưng cháu làm cô thất vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
wǒ我
bǎ把
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
qīn亲
shǒu手
jiāo交
gěi给
nǐ你
“Cô đã đích thân trao khách sạn Phố Vinh cho cháu,”
LINE 0214:51
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
shī失
wàng望
a啊
“nhưng cháu làm cô thất vọng.”
LINE 0314:54
nà那
wèi为
shén什
me么
xiàn现
zài在
cái才
gào告
sù诉
wǒ我
“Thế tại sao giờ cô mới nói với cháu?”
Show Information