Cách dùng "那外卖到了不都凉了吗" (nà wài mài dào le bù dōu liáng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那外卖到了不都凉了吗
Đợi ship đến thì nguội mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
nǐ你
zì自
jǐ己
diǎn点
gè个
wài外
mài卖
hǎo好
ma吗
“Anh tự gọi ship đi được không?”
LINE 0225:09
PLAYING SCENEnà那
wài外
mài卖
dào到
le了
bù不
dōu都
liáng凉
le了
ma吗
“Đợi ship đến thì nguội mất rồi.”
LINE 0325:13
niè聂
yǔ予
chéng诚
“Nhiếp Dữ Thành,”
Show Information