Cách dùng "你的左膀右臂已经被他给卸了" (nǐ de zuǒ bǎng yòu bì yǐ jīng bèi tā gěi xiè le) trong hội thoại tiếng Trung

dezuǒbǎngyòujīngbèigěixièle

Cánh tay đắc lực của anh đã bị anh ta hạ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:54
fēng
jiù
huì
shàng

thì Kỷ Phong sẽ đưa Hứa Mật Ngữ lên.

LINE 0232:56
PLAYING SCENE
de
zuǒ
bǎng
yòu
jīng
bèi
gěi
xiè
le

Cánh tay đắc lực của anh đã bị anh ta hạ rồi.

LINE 0332:59
zhào
zhè
me
xià

Cứ đà này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp32:56
TMDB ID281231