Cách dùng "你高不高兴我看不出来啊" (nǐ gāo bù gāo xìng wǒ kàn bù chū lái a) trong hội thoại tiếng Trung
你高不高兴我看不出来啊
cậu vui hay không anh lại không nhìn ra chắc?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:43
wǒ我
shì是
nǐ你
shī师
gē哥
“Anh là đàn anh của cậu,”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEnǐ你
gāo高
bù不
gāo高
xìng兴
wǒ我
kàn看
bù不
chū出
lái来
a啊
“cậu vui hay không anh lại không nhìn ra chắc?”
LINE 0334:51
wǒ我
hěn很
gāo高
xìng兴
de的
“Em rất vui mà.”
Show Information