Cách dùng "你也不是第一次离婚了" (nǐ yě bú shì dì yī cì lí hūn le) trong hội thoại tiếng Trung
你也不是第一次离婚了
Dù sao đây cũng không phải lần đầu anh ly hôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
wǒ我
méi没
shén什
me么
yì意
si思
“Em không có ý gì khác.”
LINE 0224:06
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
bú不
shì是
dì第
yī一
cì次
lí离
hūn婚
le了
“Dù sao đây cũng không phải lần đầu anh ly hôn.”
LINE 0324:14
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Khoảng thời gian này”
Show Information