Cách dùng "你自己的亲生骨肉吧" (nǐ zì jǐ de qīn shēng gǔ ròu ba) trong hội thoại tiếng Trung
你自己的亲生骨肉吧
máu mủ ruột thịt của mình đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
nǐ你
yě也
bāng帮
yī一
xià下
“Anh cũng giúp đỡ”
LINE 0233:45
PLAYING SCENEnǐ你
zì自
jǐ己
de的
qīn亲
shēng生
gǔ骨
ròu肉
ba吧
“máu mủ ruột thịt của mình đi.”
LINE 0334:13
tài太
hǎo好
le了
“Tuyệt quá.”
Show Information