Cách dùng "他那些罪名都是子虚乌有" (tā nà xiē zuì míng dōu shì zǐ xū wū yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xiēzuìmíngdōushìyǒu

Mấy tội danh cậu ta kể đều là ăn không nói có.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
huàn
a

thì sợ gì không có cớ?

LINE 0213:46
PLAYING SCENE
xiē
zuì
míng
dōu
shì
yǒu

Mấy tội danh cậu ta kể đều là ăn không nói có.

LINE 0313:48
yào
jué
zhe
ya

Cháu thấy là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp13:46
TMDB ID281231