Cách dùng "他那些罪名都是子虚乌有" (tā nà xiē zuì míng dōu shì zǐ xū wū yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他那些罪名都是子虚乌有
Mấy tội danh cậu ta kể đều là ăn không nói có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
hé何
huàn患
wú无
cí辞
a啊
“thì sợ gì không có cớ?”
LINE 0213:46
PLAYING SCENEtā他
nà那
xiē些
zuì罪
míng名
dōu都
shì是
zǐ子
xū虚
wū乌
yǒu有
“Mấy tội danh cậu ta kể đều là ăn không nói có.”
LINE 0313:48
yào要
wǒ我
jué觉
zhe着
ya呀
“Cháu thấy là”
Show Information