Cách dùng "我跟你们家人相处下来" (wǒ gēn nǐ men jiā rén xiāng chǔ xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们家人相处下来
sau khi tiếp xúc với gia đình anh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Khoảng thời gian này”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
men们
jiā家
rén人
xiāng相
chǔ处
xià下
lái来
“sau khi tiếp xúc với gia đình anh,”
LINE 0324:18
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
fù父
mǔ母
“em biết bố mẹ anh”
Show Information