Cách dùng "我们两个已经在一起了" (wǒ men liǎng gè yǐ jīng zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我们两个已经在一起了
hai chúng ta đã ở bên nhau rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
dàn但
shì是
xiàn现
zài在
“Nhưng bây giờ”
LINE 0221:15
PLAYING SCENEwǒ我
men们
liǎng两
gè个
yǐ已
jīng经
zài在
yì一
qǐ起
le了
“hai chúng ta đã ở bên nhau rồi.”
LINE 0321:17
wǒ我
men们
zài在
tóng同
yī一
tiáo条
chuán船
shàng上
“Chúng ta đang cùng trên một con thuyền,”
Show Information