Cách dùng "我心里一清二楚" (wǒ xīn lǐ yì qīng èr chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我心里一清二楚
trong lòng cô biết rõ nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:09
shuí谁
xiǎng想
tāo掏
kōng空
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
“Ai muốn vét sạch khách sạn Phố Vinh,”
LINE 0213:13
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
lǐ里
yì一
qīng清
èr二
chǔ楚
“trong lòng cô biết rõ nhất.”
LINE 0313:17
gū姑
mā妈
“Cô ơi,”
Show Information