Cách dùng "我又不是逼你来认他" (wǒ yòu bú shì bī nǐ lái rèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
我又不是逼你来认他
tôi cũng có ép anh đến nhận con đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:17
nǐ你
bié别
jī激
dòng动
a啊
“Anh đừng kích động chứ,”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
bú不
shì是
bī逼
nǐ你
lái来
rèn认
tā他
“tôi cũng có ép anh đến nhận con đâu.”
LINE 0332:19
wǒ我
shì是
ràng让
nǐ你
bāng帮
wǒ我
yí一
gè个
máng忙
“Tôi nhờ anh giúp tôi một việc,”
Show Information