Cách dùng "希望其他部门要引以为戒" (xī wàng qí tā bù mén yào yǐn yǐ wéi jiè) trong hội thoại tiếng Trung

wàngményàoyǐnwéijiè

Mong các bộ phận khác lấy đó làm bài học,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
jīng
shēng
xiào

có hiệu lực kể từ ngày thông báo.

LINE 0211:38
PLAYING SCENE
wàng
mén
yào
yǐn
wéi
jiè

Mong các bộ phận khác lấy đó làm bài học,

LINE 0311:41
yào
zài
shēng
shì
fēi

không gây thêm rắc rối.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp11:38
TMDB ID281231