Cách dùng "希望其他部门要引以为戒" (xī wàng qí tā bù mén yào yǐn yǐ wéi jiè) trong hội thoại tiếng Trung
希望其他部门要引以为戒
Mong các bộ phận khác lấy đó làm bài học,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
yǐ已
jīng经
shēng生
xiào效
“có hiệu lực kể từ ngày thông báo.”
LINE 0211:38
PLAYING SCENExī希
wàng望
qí其
tā他
bù部
mén门
yào要
yǐn引
yǐ以
wéi为
jiè戒
“Mong các bộ phận khác lấy đó làm bài học,”
LINE 0311:41
bú不
yào要
zài再
shēng生
shì是
fēi非
“không gây thêm rắc rối.”
Show Information