Cách dùng "在展出期间发生的安全事故" (zài zhǎn chū qī jiān fā shēng de ān quán shì gù) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhǎnchūjiānshēngdeānquánshì

việc xảy ra sự cố an toàn trong thời gian triển lãm,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:26
dàn
shì

Nhưng

LINE 0210:27
PLAYING SCENE
zài
zhǎn
chū
jiān
shēng
de
ān
quán
shì

việc xảy ra sự cố an toàn trong thời gian triển lãm,

LINE 0310:29
men
jué
néng
tuǒ
xié

chúng ta cũng tuyệt đối không thể dễ dàng bỏ qua,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp10:27
TMDB ID281231