Cách dùng "招标会迫在眉睫" (zhāo biāo huì pò zài méi jié) trong hội thoại tiếng Trung

zhāobiāohuìzàiméijié

Hội đấu thầu đang cận kề rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
tán
chéng
jiù
biàn
chéng
le
zhí
chǎng
shī

nhưng thất bại thì sẽ thành sai sót trong công việc.

LINE 0218:05
PLAYING SCENE
zhāo
biāo
huì
zài
méi
jié

Hội đấu thầu đang cận kề rồi.

LINE 0318:07
zhè
duì
tiǎo
zhàn
hěn

Có lẽ đây là thử thách rất lớn với cô ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp18:05
TMDB ID281231