Cách dùng "这里的东西一样也不许拿走" (zhè lǐ de dōng xī yī yàng yě bù xǔ ná zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdedōng西yàngzǒu

Một thứ ở đây cũng không được mang đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
xiàn
zài
jiù
gǔn

cút ngay bây giờ cho tôi.

LINE 0227:26
PLAYING SCENE
zhè
de
dōng
西
yàng
zǒu

Một thứ ở đây cũng không được mang đi.

LINE 0327:29
dào
dǒng
dǒng
hūn
yīn
ya

Rốt cuộc bà có hiểu luật hôn nhân không vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp27:26
TMDB ID281231