Cách dùng "给我脱个鞋 松快松快" (gěi wǒ tuō gè xié sōng kuài sōng kuài) trong hội thoại tiếng Trung
给我脱个鞋 松快松快
cởi giày cho tôi đi, cho thoải mái một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:25
jǐng警
guān官
“Cảnh sát,”
LINE 0205:26
PLAYING SCENEgěi wǒ tuō gè xié sōng kuài sōng kuài
给我脱个鞋 松快松快
“cởi giày cho tôi đi, cho thoải mái một chút.”
LINE 0305:31
wǒ我
shuō说
nǐ你
ne呢
tīng听
jiàn见
méi没
yǒu有
a啊
“Tôi nói cậu đấy, nghe thấy không hả?”
Show Information