Cách dùng "基本上这一条线可以串起来了" (jī běn shàng zhè yī tiáo xiàn kě yǐ chuàn qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
基本上这一条线可以串起来了
về cơ bản đã có thể xâu chuỗi đầu mối này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:29
jiǎng chéng de kǒu gòng jié hé wǒ zài gǔ huá jiān yù liǎo jiě dào de qíng kuàng
蒋诚的口供 结合我在古华监狱 了解到的情况
“Lời khai của Tưởng Thành kết hợp với tình hình mà em tìm hiểu ở nhà tù Cổ Hoa,”
LINE 0225:32
PLAYING SCENEjī基
běn本
shàng上
zhè这
yī一
tiáo条
xiàn线
kě可
yǐ以
chuàn串
qǐ起
lái来
le了
“về cơ bản đã có thể xâu chuỗi đầu mối này.”
LINE 0325:36
shuō说
shuō说
kàn看
“Nói thử xem.”
Show Information