Cách dùng "他名下的那个恒运物流 你们是知道的" (tā míng xià de nà ge héng yùn wù liú nǐ men shì zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung
他名下的那个恒运物流 你们是知道的
Công ty logistics Hằng Vận do hắn đứng tên, mọi người đều biết rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:27
zhè jǐ nián wǒ yì zhí zài hè wǔ shǒu dǐ xià zuò shì
这几年 我一直在贺武手底下做事
“Mấy năm nay anh vẫn luôn làm việc dưới trướng Hạ Vũ,”
LINE 0218:29
PLAYING SCENEtā míng xià de nà ge héng yùn wù liú nǐ men shì zhī dào de
他名下的那个恒运物流 你们是知道的
“Công ty logistics Hằng Vận do hắn đứng tên, mọi người đều biết rồi,”
LINE 0318:32
chú除
le了
yùn运
shū输
pǔ普
tōng通
de的
shāng商
pǐn品
yǐ以
wài外
“ngoài vận chuyển hàng hóa bình thường ra,”
Show Information