Cách dùng "他手底下还有一个女的 叫作邱叶" (tā shǒu dǐ xià hái yǒu yí gè nǚ de jiào zuò qiū yè) trong hội thoại tiếng Trung
他手底下还有一个女的 叫作邱叶
Hắn còn có một thuộc hạ nữ tên là Khưu Diệp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
wǒ zhī qián yì zhí yǐ wéi zhè ge qī shū jiù shì lǎo xiē
我之前一直以为 这个七叔就是老蝎
“Trước kia tôi cứ ngỡ chú bảy là Lão Hạt.”
LINE 0220:07
PLAYING SCENEtā shǒu dǐ xià hái yǒu yí gè nǚ de jiào zuò qiū yè
他手底下还有一个女的 叫作邱叶
“Hắn còn có một thuộc hạ nữ tên là Khưu Diệp.”
LINE 0320:10
zhè这
liǎng两
gè个
rén人
shēn深
shòu受
tā他
de的
xìn信
rèn任
“Hắn rất tin tưởng hai người đó.”
Show Information