Cách dùng "他手底下有一个 叫七叔的老家伙" (tā shǒu dǐ xià yǒu yí gè jiào qī shū de lǎo jiā huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他手底下有一个 叫七叔的老家伙
Dưới trướng hắn có một lão già được gọi là chú bảy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:55
shèn zhì méi yǒu bì yào de shí hòu wǒ men dōu jiàn bú dào tā zhè ge rén
甚至没有必要的时候 我们都见不到他这个人
“thậm chí khi không thật sự cần thì chúng tôi còn chẳng gặp được hắn.”
LINE 0219:59
PLAYING SCENEtā shǒu dǐ xià yǒu yí gè jiào qī shū de lǎo jiā huǒ
他手底下有一个 叫七叔的老家伙
“Dưới trướng hắn có một lão già được gọi là chú bảy”
LINE 0320:01
shuō说
huà话
de的
fèn份
liàng量
tǐng挺
zhòng重
“rất có tiếng nói.”
Show Information