Cách dùng "我也能找到工厂的具体位置" (wǒ yě néng zhǎo dào gōng chǎng de jù tǐ wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung

néngzhǎodàogōngchǎngdewèizhì

anh vẫn tìm được vị trí cụ thể của công xưởng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
jiù
suàn
men
lái

dù mọi người không tới,

LINE 0221:48
PLAYING SCENE
néng
zhǎo
dào
gōng
chǎng
de
wèi
zhì

anh vẫn tìm được vị trí cụ thể của công xưởng.

LINE 0321:53
mù qián wǒ néng tí gōng de qíng bào yě jiù zhè me duō le

目前我能提供的情报 也就这么多了

Trước mắt anh chỉ có thể cung cấp bấy nhiêu tình báo thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp21:48
TMDB ID281392