Cách dùng "我只能眼睁睁地看着老蝎 害死了他们" (wǒ zhǐ néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe lǎo xiē hài sǐ le tā men) trong hội thoại tiếng Trung
我只能眼睁睁地看着老蝎 害死了他们
Anh chỉ có thể trơ mắt nhìn Lão Hạt hại chết họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:01
zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ zhēn de wú néng wéi lì
在那种情况下 我真的无能为力
“Trong tình huống đó, anh thật sự bất lực.”
LINE 0218:05
PLAYING SCENEwǒ zhǐ néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe lǎo xiē hài sǐ le tā men
我只能眼睁睁地看着老蝎 害死了他们
“Anh chỉ có thể trơ mắt nhìn Lão Hạt hại chết họ.”
LINE 0318:18
xiǎo小
wǔ五
“Bé năm,”
Show Information