Cách dùng "我之前给过老姚几个U盘 这些U盘里" (wǒ zhī qián gěi guò lǎo yáo jǐ gè U pán zhè xiē U pán lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我之前给过老姚几个U盘 这些U盘里
Trước kia anh từng đưa cho Lão Diêu vài cái USB, trong mấy USB đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:34
zhè这
tiáo条
xiàn线
hái还
zǒu走
guò过
dú毒
pǐn品
hé和
qiāng枪
zhī支
líng零
jiàn件
“tuyến đường này còn vận chuyển ma túy và linh kiện súng ống.”
LINE 0218:37
PLAYING SCENEwǒ zhī qián gěi guò lǎo yáo jǐ gè U pán zhè xiē U pán lǐ
我之前给过老姚几个U盘 这些U盘里
“Trước kia anh từng đưa cho Lão Diêu vài cái USB, trong mấy USB đó”
LINE 0318:40
yǒu tā men jiāo yì de lù xiàng hái yǒu tā men jīn róng wǎng lái de jì lù
有他们交易的录像 还有他们金融往来的记录
“có video ghi hình giao dịch và ghi chép giao dịch tài chính của họ.”
Show Information