Cách dùng "在杀害我哥的凶手中 有一名逃脱了" (zài shā hài wǒ gē de xiōng shǒu zhōng yǒu yī míng táo tuō le) trong hội thoại tiếng Trung

zàishāhàidexiōngshǒuzhōng yǒumíngtáotuōle

trong đám hung thủ giết anh trai em có một kẻ đã chạy thoát,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
jiù
shì
shuō

Có nghĩa là

LINE 0226:03
PLAYING SCENE
zài shā hài wǒ gē de xiōng shǒu zhōng yǒu yī míng táo tuō le

在杀害我哥的凶手中 有一名逃脱了

trong đám hung thủ giết anh trai em có một kẻ đã chạy thoát,

LINE 0326:07
ér
qiě
de
qiāng
zhí
méi
yǒu
zhǎo
dào

hơn nữa súng của anh em vẫn chưa tìm được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp26:03
TMDB ID281392