Cách dùng "不许报警" (bù xǔ bào jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
不许报警
bù xǔ bào jǐng
[không được báo cảnh sát.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
9:16
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个人来 | yí gè rén lái | [đến một mình,] |
| 2▶ | 不许报警 | bù xǔ bào jǐng | [không được báo cảnh sát.] |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















