Cách dùng "但是 但是我的车 开不了了" (dàn shì dàn shì wǒ de chē kāi bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
但是 但是我的车 开不了了
Nhưng mà... nhưng mà xe của con không lái được nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
5:53
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 账本现在在我这儿 | zhàng běn xiàn zài zài wǒ zhè ér | Bây giờ sổ sách ở chỗ con. |
| 2▶ | 但是 但是我的车 开不了了 | dàn shì dàn shì wǒ de chē kāi bù liǎo le | Nhưng mà... nhưng mà xe của con không lái được nữa, |
| 3 | 我又不敢叫车 怎么办 我觉得他现在还在追我 | wǒ yòu bù gǎn jiào chē zěn me bàn wǒ jué de tā xiàn zài hái zài zhuī wǒ | con lại không dám gọi xe, làm sao đây? Con cảm giác bây giờ hắn ta đang đuổi theo con. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















