Cách dùng "都是您教给我的" (dōu shì nín jiāo gěi wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
都是您教给我的
cũng là anh dạy cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
37:06
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很多道理 | hěn duō dào lǐ | có rất nhiều đạo lý |
| 2▶ | 都是您教给我的 | dōu shì nín jiāo gěi wǒ de | cũng là anh dạy cho tôi. |
| 3 | 让我 | ràng wǒ | Để tôi |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ tǐng dà suì shù zěn me yě bù jié hūn nǎ dōu chéng lǎo gū niáng lenhưng lớn tuổi vậy rồi, sao không kết hôn đi? Thành gái già luôn rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.














