Cách dùng "刚到 你不回家呀" (gāng dào nǐ bù huí jiā ya) trong hội thoại tiếng Trung
刚到 你不回家呀
Vừa tới mà không về nhà à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
35:17
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚到 | gāng dào | Vừa tới. |
| 2▶ | 刚到 你不回家呀 | gāng dào nǐ bù huí jiā ya | Vừa tới mà không về nhà à? |
| 3 | 于情于理 都应该先到您这儿汇报 | yú qíng yú lǐ dōu yīng gāi xiān dào nín zhè ér huì bào | Về tình về lý thì nên tới chỗ anh báo cáo trước đã. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ tǐng dà suì shù zěn me yě bù jié hūn nǎ dōu chéng lǎo gū niáng lenhưng lớn tuổi vậy rồi, sao không kết hôn đi? Thành gái già luôn rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.














