Cách dùng "你可是我一手 提拔起来的" (nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你可是我一手 提拔起来的
cậu là người được tôi một tay đề bạt lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
0:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 徐忠啊 | xú zhōng a | Từ Trung à, |
| 2▶ | 你可是我一手 提拔起来的 | nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de | cậu là người được tôi một tay đề bạt lên. |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















