Cách dùng "听说你是拒绝探视的" (tīng shuō nǐ shì jù jué tàn shì de) trong hội thoại tiếng Trung
听说你是拒绝探视的
Nghe nói anh từ chối người đến thăm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们一定很恨我吧 | tā men yí dìng hěn hèn wǒ ba | Chắc chắn là chúng rất hận tôi nhỉ? |
| 2▶ | 听说你是拒绝探视的 | tīng shuō nǐ shì jù jué tàn shì de | Nghe nói anh từ chối người đến thăm. |
| 3 | 小兰前两天找我 | xiǎo lán qián liǎng tiān zhǎo wǒ | Mấy hôm trước Tiểu Lan vừa tìm tôi, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















