Cách dùng "我确实是被他们蒙蔽了" (wǒ què shí shì bèi tā men méng bì le) trong hội thoại tiếng Trung
我确实是被他们蒙蔽了
Đúng là tôi bị họ che mắt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
34:07
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有私心 | méi yǒu sī xīn | không có lòng riêng ư? |
| 2▶ | 我确实是被他们蒙蔽了 | wǒ què shí shì bèi tā men méng bì le | Đúng là tôi bị họ che mắt. |
| 3 | 我满脑子想的都是 城市建设和政府的形象 | wǒ mǎn nǎo zi xiǎng de dōu shì chéng shì jiàn shè hé zhèng fǔ de xíng xiàng | Đầu tôi chỉ nghĩ đến kiến thiết thành phố và hình tượng chính phủ, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ men zhè zhī duì wǔ jiào yù zhěng dùn sǎo hēi chú èĐội ngũ chúng ta giáo dục, chỉnh đốn, chống tội phạm và cái ác,

HSK 3
0:03s
jīng hǎi yǐ hòu yīng gāi bú huì yǒu zhè me dà de àn zi le baSau này chắc Kinh Hải sẽ không còn vụ án lớn như vậy nữa đâu nhỉ?

