Cách dùng "终于完整了" (zhōng yú wán zhěng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhōngwánzhěngle

[cuối cùng đã hoàn chỉnh.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:15
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1京海市强盛集团涉黑案 最后一块拼图jīng hǎi shì qiáng shèng jí tuán shè hēi àn zuì hòu yī kuài pīn tú[mảnh ghép cuối cùng của vụ án Tập đoàn Cường Thịnh] [thành phố Kinh Hải dính líu đến xã hội đen]
2终于完整了zhōng yú wán zhěng le[cuối cùng đã hoàn chỉnh.]
3这是人民的胜利 也是以安欣 安长林为代表的zhè shì rén mín de shèng lì yě shì yǐ ān xīn ān zhǎng lín wèi dài biǎo de[Đây là sự thắng lợi của nhân dân,] [cũng là thắng lợi] [của đội ngũ chính trị và pháp luật thành phố Kinh Hải]

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 5 of 6)
我确实是被他们蒙蔽了
HSK 4
0:03s
wǒ què shí shì bèi tā men méng bì leĐúng là tôi bị họ che mắt.

绝没有 包庇赵立冬的意思
HSK 7
0:03s
jué méi yǒu bāo bì zhào lì dōng de yì sichứ không hề có ý bao che cho Triệu Lập Đông.

咱们 谈了几次了
HSK 4
0:03s
zán men tán le jǐ cì leChúng ta đã nói chuyện mấy lần rồi?

惩前毖后 治病救人
HSK 5
0:03s
chéng qián bì hòu zhì bìng jiù rénRăn trước ngừa sau, chữa bệnh cứu người

刚到 你不回家呀
HSK 5
0:03s
gāng dào nǐ bù huí jiā yaVừa tới mà không về nhà à?

你就这么匆匆地回来
HSK 6
0:03s
nǐ jiù zhè me cōng cōng dì huí láimà cậu đã vội vàng quay về,

是不是 中央的同志找过你
HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

京海的案子呀 办得很漂亮
HSK 5
0:03s
jīng hǎi de àn zi ya bàn dé hěn piào liàngVụ án ở Kinh Hải làm rất tuyệt.

到时候问什么就答什么
HSK 4
0:03s
dào shí hòu wèn shén me jiù dá shén meTới lúc đó, hỏi gì đáp nấy thôi.

这个怎么答呀
HSK 5
0:03s
zhè ge zěn me dá yathế này thì trả lời sao?

你愿意手下留情吗
HSK 3
0:03s
nǐ yuàn yì shǒu xià liú qíng maCậu đồng ý nương tay không?

一手提拔起来的
HSK 7
0:03s
yī shǒu tí bá qǐ lái demột tay đề bạt lên,

都是您教给我的
HSK 1
0:03s
dōu shì nín jiāo gěi wǒ decũng là anh dạy cho tôi.

踏踏实实地退休
HSK 5
0:03s
tà tà shí shí dì tuì xiūyên tâm về hưu đi,

不能再藏下去了吧
HSK 5
0:03s
bù néng zài cáng xià qù le bakhông thể giấu được nữa rồi.

不想再说点什么吗
HSK 4
0:03s
bù xiǎng zài shuō diǎn shén me maKhông muốn nói gì sao?

这些年 基本上都说干净了
HSK 4
0:03s
zhè xiē nián jī běn shàng dōu shuō gān jìng lemấy năm nay gần như đã nói hết rồi,

现在心里舒服点了吧
HSK 3
0:03s
xiàn zài xīn lǐ shū fú diǎn le baGiờ cậu thoải mái hơn rồi chứ?

等京海彻底不需要我 我再舒服吧
HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.

只存在于想象当中
HSK 6
0:03s
zhǐ cún zài yú xiǎng xiàng dāng zhōngchỉ tồn tại trong tưởng tượng thôi.