Cách dùng "专门让我准备了一份" (zhuān mén ràng wǒ zhǔn bèi le yī fèn) trong hội thoại tiếng Trung
专门让我准备了一份
bảo tôi chuẩn bị một suất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
27:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她哥喜欢吃饺子 | tā gē xǐ huān chī jiǎo zi | anh cô ấy thích ăn sủi cảo, |
| 2▶ | 专门让我准备了一份 | zhuān mén ràng wǒ zhǔn bèi le yī fèn | bảo tôi chuẩn bị một suất. |
| 3 | 安欣 | ān xīn | An Hân, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















