Cách dùng "看来要下大了 去那边躲躲雨" (kàn lái yào xià dà le qù nà biān duǒ duǒ yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
看来要下大了 去那边躲躲雨
Xem ra sắp đổ mưa to rồi. Qua bên kia trú mưa đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 走 | zǒu ba zǒu | Đi thôi. |
| 2▶ | 看来要下大了 去那边躲躲雨 | kàn lái yào xià dà le qù nà biān duǒ duǒ yǔ | Xem ra sắp đổ mưa to rồi. Qua bên kia trú mưa đi. |
| 3 | 有 | yǒu | Có... |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
dāng shí tā gū shēn yī rén hún shēn shì shāngLúc đó cô ấy chỉ có một mình, trên người toàn vết thương,

HSK 7
0:03s
yǐ fáng wàn yī biàn yāo tā tóng háng le yī duànphòng ngừa bất trắc, liền mời cô ấy đi chung một đoạn đường.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō ná nǐ de pí cǎo qù bié dǎ wǒ pí cǎo de zhǔ yì aMang đống da lông của huynh... Đừng có dòm ngó đống da lông của ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ chǔ lǐ wán le huò xǔ huì qù zhǎo nǐĐợi khi ta giải quyết xong, biết đâu sẽ đến tìm huynh.

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō huà ne wǒ yào bào dá nǐ nǐ tīng jiàn le méi yǒuTa đang nói với cô đấy. Ta muốn báo đáp cô, cô có nghe thấy không?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ de tuǐ cái hǎo lì suǒ duō jiǔ zhè bān bù zhī jié zhìChân ngài mới khỏi chưa được bao lâu. Chẳng biết chừng mực thế này,










