Cách dùng "便与她义结金兰" (biàn yǔ tā yì jié jīn lán) trong hội thoại tiếng Trung
便与她义结金兰
[nên đã kết nghĩa kim lan với tỷ ấy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:56
wén文
qiān谦
míng铭
gǎn感
yú于
xīn心
“[Văn Khiêm ghi lòng tạc dạ,]”
LINE 0213:59
PLAYING SCENEbiàn便
yǔ与
tā她
yì义
jié结
jīn金
lán兰
“[nên đã kết nghĩa kim lan với tỷ ấy.]”
LINE 0314:05
jiě姐
“Tỷ.”
Show Information