Cách dùng "不被喜欢的人喜欢" (bù bèi xǐ huān de rén xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
不被喜欢的人喜欢
Không được người mình thích thích
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在还 挺能理解唐灿的 | wǒ xiàn zài hái tǐng néng lǐ jiě táng càn de | Bây giờ mình rất hiểu cho Đường Xán. |
| 2▶ | 不被喜欢的人喜欢 | bù bèi xǐ huān de rén xǐ huān | Không được người mình thích thích |
| 3 | 真的很难喜欢自己 | zhēn de hěn nán xǐ huān zì jǐ | thì thật sự rất khó thích chính mình. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

