Cách dùng "对不起 我来晚了 路上堵车" (duì bù qǐ wǒ lái wǎn le lù shàng dǔ chē) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我来晚了 路上堵车
Xin lỗi, con đến muộn. Bị tắc đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么晚了还没来呢 堵车 堵车 | zhè me wǎn le hái méi lái ne dǔ chē dǔ chē | [Đã muộn thế này mà còn chưa đến.] [Tắc đường, tắc đường.] |
| 2▶ | 对不起 我来晚了 路上堵车 | duì bù qǐ wǒ lái wǎn le lù shàng dǔ chē | Xin lỗi, con đến muộn. Bị tắc đường. |
| 3 | 我们家大明星来了 大明星 大明星 坐下 | wǒ men jiā dà míng xīng lái le dà míng xīng dà míng xīng zuò xià | Ngôi sao lớn nhà chúng ta đến rồi. Ngôi sao lớn, ngôi sao lớn. Ngồi xuống. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

