Cách dùng "没事 你先忙你的" (méi shì nǐ xiān máng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
没事 你先忙你的
Không sao, anh cứ đi làm việc của anh đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朱儿啊 你照应着 抱歉 我得出去一趟 | zhū ér a nǐ zhào yìng zhe bào qiàn wǒ dé chū qù yī tàng | Chu Nhi à, cháu trông nhé. Xin lỗi, tôi phải ra ngoài một chút. |
| 2▶ | 没事 你先忙你的 | méi shì nǐ xiān máng nǐ de | Không sao, anh cứ đi làm việc của anh đi. |
| 3 | 走 | zǒu | Đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

